Sản phẩm

Màng lọc MBR

Công nghệ MBR sử dụng các màng lọc đặt ngập trong bể xử lý sinh học. Nước thải được xử lý bởi các bùn sinh học và bùn này sẽ được giữ lại bởi quá trình lọc qua màng.

Cấu tạo của màng MBR là các sợi rỗng hoặc dạng tấm phẳng với kích thước lỗ màng là 0,1-0,4µm, màng chỉ cho nước sạch đi qua, còn các chất rắn lơ lửng, hạt keo, vi khuẩn, một số virus và các phân tử hữu cơ kích thước lớn... sẽ được giữ lại trên bề mặt màng. Nước sạch sẽ theo đường ống thoát ra ngoài nhờ hệ thống bơm hút. Bên cạnh đó, máy thổi khí sẽ cấp khí liên tục, nhằm cung cấp khí cho hệ vi sinh hoạt động và tạo áp lực lên thành sợi màng thổi bung các cặn bùn bám trên thân màng, đảm bảo màng sẽ không bị nghẹt trong suốt quá trình hoạt động.

Một số loại màng phổ biến:

1. Màng sợi rỗng: Sợi rỗng có độ bền không biến dạng dưới áp suất cao và không cần vật liệu hỗ trợ. Một số lượng lớn (lên đến vài trăm nghìn) màng sợi rỗng được đặt trong bình áp lực hình trụ.

Ưu điểm: mật độ đóng gói cao, thường lên tới 16.000-30.000m2/m3, chi phí tương đối thấp, tuổi thọ cao, màng sợi rỗng nylon có đặc tính hóa lý ổn định và độ thấm nước thấp, khả năng chịu áp lực tốt của màng và không có vật liệu hỗ trợ.

Nhược điểm: dễ tắc nghẽn, ô nhiễm và phân cực nồng độ có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất tách màng, độ sụt áp lớn, quá trình tái sinh và làm sạch rất khó khăn, chi phí tiền xử lý của nguyên liệu thô cao.

2. Mô đun màng tấm (màng phẳng): Loại tấm và khung là ứng dụng sớm nhất của mô-đun màng trong công nghệ MBR. Hình dạng của nó tương tự như của máy ép tấm và khung thông thường.

Ưu điểm: lắp ráp và lắp ráp đơn giản, vận hành thuận tiện, dễ bảo trì, vệ sinh và thay thế.

Nhược điểm: tổn thất áp suất lớn và mật độ đóng gói nhỏ.

3. Nguyên lý hoạt động:

• Màng được đặt thẳng đứng trong bể sinh học.

• Máy bơm hút nước từ trong bề mặt màng

• Hỗn hợp bùn hoạt tính phân hủy các chất hữu cơ đồng đều, giảm bùn đáng kể.

• Luồng khí thổi lên bề mặt màng, làm bùn không dễ tích tụ trên màng

4. So sánh công nghệ truyền thống và công nghệ MBR:

   1. Công nghệ truyền thống: đầu tư thấp, mà sử dụng diện tích nhiều, lượng bùn thải nhiều, nước không ổn định.

   2. Công nghệ MBR: chi phí đầu tư nhiều hơn, mà tiết kiệm được diện tích, quan trọng là nước đầu ra ổn định, chất lượng đảm bảo. Còn nữa là bùn thải ít, tiết kiệm được chi phí xử lý bùn. Cần phải lưu ý là MBR phải có bảo trì bảo dưỡng định kỳ 2 lần/năm.

Ứng dụng công nghệ màng MBR: được áp dụng trong ngành xử lý nước thải phổ biến như:

1.   Nước thải sinh hoạt: Khách sạn, Nhà hàng, Resort, Trường học, Khu chế xuất, khu công nghiệp...

2.   Nước thải y tế: bệnh viện, phòng khám, trạm y tế, ....

3.   Nước thải ngành công nghiệp: sản xuất nước giải khát, chế biến thủy sản, chế biến thực phẩm.

Yêu cầu tư vấn